Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “beguilingly”

25 câu thật có từ beguilingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: beguilingly nghĩa là một cách cuốn hút, quyến rũ làm say lòng người. beguilingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a charming, enchanting, or delightfully deceptive manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ beguilingly

Danh sách câu dẫn chứng (11 câu)

  • "Curious that I should find the place so easily," and he smiled most beguilingly.

    Từ trong câu: beguilingly, curious, find, place, easily, smile

    Amanda M. Douglas, A Little Girl in Old Quebec. Nguồn: Project Gutenberg #23779. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • She grinned beguilingly at the man who was totaling a long column of figures.

    Từ trong câu: beguilingly, grin, man, total, long, column, figure

    Mildred A. Wirt, Hoofbeats on the Turnpike. Nguồn: Project Gutenberg #34691. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • She linked her arm within his and smiled up at him beguilingly.

    Từ trong câu: beguilingly, link, arm, smile, up

    Emilie Baker Loring, The Trail of Conflict. Nguồn: Project Gutenberg #34129. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He turned his face up to Rilla, smiled adorably and said, clearly and beguilingly, "Will--Will."

    Từ trong câu: beguilingly, turn, face, up, smile, clearly

    L. M. Montgomery, Rilla of Ingleside. Nguồn: Project Gutenberg #3796. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • And she laid, her golden curly head beguilingly on his broad shoulder.

    Từ trong câu: beguilingly, lay, golden, curly, head, broad, shoulder

    Ralph Milne Farley, An Earthman on Venus (originally titled "The radio man"). Nguồn: Project Gutenberg #52167. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • He knew that the eyes of both were fixed, beguilingly, upon him.

    Từ trong câu: beguilingly, know, eye, fix

    Charles Egbert Craddock, The windfall. Nguồn: Project Gutenberg #74744. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • She caressed him beguilingly as she spoke, stroking his hair and neck and shoulders with her hand.

    Từ trong câu: beguilingly, speak, stroke, hair, neck, shoulder, hand

    Émile Zola, Abbe Mouret's Transgression. Nguồn: Project Gutenberg #14200. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "Oh, Jim," she coaxed, beguilingly, "do let me have one little peep at it, there's a dear fellow!

    Từ trong câu: beguilingly, coax, let, little, peep, dear, fellow

    Robert W. Chambers, The Restless Sex. Nguồn: Project Gutenberg #53289. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • He smiled beguilingly, showing his long, tobacco-stained teeth.

    Từ trong câu: beguilingly, smile, show, long, tobacco, stain, tooth

    Charles Egbert Craddock, In the clouds. Nguồn: Project Gutenberg #74706. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "We must keep awake," I called beguilingly into the slumbrous face, after a long silence, as if to a child.

    Từ trong câu: beguilingly, keep, awake, call, face, long, silence, child

    Walter, 1873-1956 [Adapter] De la Mare, Memoirs of a Midget. Nguồn: Project Gutenberg #39122. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • She smiled beguilingly as she spoke, and no one could be more beguiling than Joan when it suited her own purpose.

    Cô mỉm cười quyến rũ khi nói, và không ai có thể quyến rũ hơn Joan khi điều đó phù hợp với mục đích riêng của cô.

    Từ trong câu: beguilingly, smile, speak, beguiling, suit, purpose

    George de Horne, Mrs. Vaizey, The Love Affairs of Pixie. Nguồn: Project Gutenberg #23125. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ beguilingly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ beguilingly trong kho câu?
Kho câu có 25 câu có từ beguilingly hoặc các dạng của từ, trích từ 25 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ beguilingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ beguilingly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B2 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ beguilingly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ beguilingly: Quá khứ đơn (11 câu), Câu phủ định (2 câu), can và could (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.