E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “beguilingly”

25 câu thật có từ beguilingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: beguilingly nghĩa là một cách cuốn hút, quyến rũ làm say lòng người. beguilingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: in a charming, enchanting, or delightfully deceptive manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ beguilingly

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • She smiled beguilingly as she spoke, and no one could be more beguiling than Joan when it suited her own purpose.

    Cô mỉm cười quyến rũ khi nói, và không ai có thể quyến rũ hơn Joan khi điều đó phù hợp với mục đích riêng của cô.

    Từ trong câu: beguilingly, smile, speak, beguiling, suit, purpose

    George de Horne, Mrs. Vaizey, The Love Affairs of Pixie. Nguồn: Project Gutenberg #23125. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ beguilingly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ beguilingly trong kho câu?
Kho câu có 25 câu có từ beguilingly hoặc các dạng của từ, trích từ 25 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ beguilingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ beguilingly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 21 câu, rồi Bậc B2 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ beguilingly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ beguilingly: Quá khứ đơn (11 câu), Câu phủ định (2 câu), can và could (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.