Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

beguilingly

trạng từ
C1

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

beguilingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (11)

    11 câu tiêu biểu có chứa beguilingly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    "Come this way," she said beguilingly, turning aside into another walk, "and look at the chrysanthemums.

    “Hãy đi lối này,” cô nói một cách lôi cuốn, rẽ sang một lối đi khác, “và ngắm hoa cúc.

    Allen, James Lane, Sister Dolorosa, and Posthumous Fame, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    She smiled beguilingly as she spoke, and no one could be more beguiling than Joan when it suited her own purpose.

    Cô mỉm cười quyến rũ khi nói, và không ai có thể quyến rũ hơn Joan khi điều đó phù hợp với mục đích riêng của cô.

    Vaizey, George de Horne, Mrs., The Love Affairs of Pixie, Nguyên văn tác phẩm
    He knew that the eyes of both were fixed, beguilingly, upon him.
    Craddock, Charles Egbert, The windfall, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    "I was wondering how you'd get out of that," she said with a little smile which dimpled her cheek beguilingly.

    "Tôi đang tự hỏi làm thế nào bạn có thể thoát khỏi điều đó," cô nói với một nụ cười nhẹ làm má lúm đồng tiền đầy mê hoặc.

    Page, Thomas Nelson, John Marvel, Assistant, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    "Curious that I should find the place so easily," and he smiled most beguilingly.
    Douglas, Amanda M., A Little Girl in Old Quebec, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    She caressed him beguilingly as she spoke, stroking his hair and neck and shoulders with her hand.
    Zola, Émile, Abbe Mouret's Transgression, Tiếng Anh (Anh - Anh)
    "Come this way," she said beguilingly, turning aside into another walk, "and look at the chrysanthemums.
    Allen, James Lane, Flute and Violin, and Other Kentucky Tales and Romances, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    He smiled beguilingly, showing his long, tobacco-stained teeth.
    Craddock, Charles Egbert, In the clouds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    On the other hand, it is beguilingly complicated.
    Wikimedia contributors, WikiJournal of Medicine/Dioxins and dioxin-like compounds: toxicity in humans and animals, sources, and behaviour in the environment
    “You look chawming, you know—’pon my word you do—my deah,” he said, beguilingly.
    Henry, O., Strictly Business: More Stories of the Four Million, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
    An’ don’t ye furgit old Tobias Winkeye,” he added beguilingly.
    Craddock, Charles Egbert, In the clouds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “beguilingly”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về beguilingly (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. beguilingly nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    beguilingly có nghĩa chính là: beguilingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "beguilingly".

    2. beguilingly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    beguilingly là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

    3. Phát âm chuẩn của beguilingly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), beguilingly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. beguilingly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ beguilingly được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của beguilingly gồm những dạng nào?

    Từ beguilingly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với beguilingly là gì?

    Từ beguilingly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. beguilingly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến beguilingly?

    Từ beguilingly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với beguilingly đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: ""Come this way," she said beguilingly, turning aside into another walk, "and look at the chrysanthemums." (Dịch nghĩa: “Hãy đi lối này,” cô nói một cách lôi cuốn, rẽ sang một lối đi khác, “và ngắm hoa cúc.). Câu văn minh họa cách dùng beguilingly làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng beguilingly?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.