Câu tiếng Anh có từ “englishman”
225 câu thật có từ englishman hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: englishman nghĩa là người đàn ông Anh Quốc. englishman là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a man who is a native or citizen of England (Englishman). Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ englishman
Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)
Mr. Cobden, although an islander and an Englishman, justly merited the title of "the international man."
Từ trong câu: englishman, international, justly, islander, mr, although, merit, title
Various, The Catholic World, Vol. 02, October, 1865 to March, 1866 A Monthly Eclectic Magazine. Nguồn: Project Gutenberg #40068. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Soon after Marconi started his company, he engaged an eminent Englishman, Professor J. A. Fleming, as his chief engineer.
Từ trong câu: englishman, eminent, soon, start, company, engage, professor, chief
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Stations/2KY Sydney/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=402672 (bản sửa đổi 4585683). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The Englishman wondered why she selected that particular time to do such a thing; it seemed such a superfluous proceeding.
Người Anh thắc mắc tại sao cô lại chọn thời điểm đặc biệt đó để làm một việc như vậy; nó dường như là một thủ tục thừa thãi.
Từ trong câu: englishman, superfluous, wonder, select, particular, time, thing, seem
Henry Pettit, A Twentieth Century Idealist. Nguồn: Project Gutenberg #64612. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
An Englishman named Powell found silver ore on the mountain which bears his name.
Từ trong câu: ore, englishman, name, find, silver, mountain, bear
Carrie Hunter Willis, Legends of the Skyline Drive and the Great Valley of Virginia. Nguồn: Project Gutenberg #33018. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Although he was an Englishman, he was not averse to a pun--even a poor one!
Từ trong câu: averse, although, englishman, even, poor
Marian Gouverneur, As I Remember Recollections of American Society during the Nineteenth Century. Nguồn: Project Gutenberg #28384. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Only last week an Englishman selected a farm in that locality for a homestead.
Từ trong câu: homestead, last, week, englishman, select, farm
J. Ewing Ritchie, Pictures of Canadian Life: A Record of Actual Experiences. Nguồn: Project Gutenberg #38858. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
So, like many an Englishman before and since, he resolved to go abroad to economise.
Từ trong câu: economise, like, many, englishman, since, resolve, go, abroad
James Cotter Morison, Gibbon. Nguồn: Project Gutenberg #18851. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
The skilful Englishman, with a “confection of many comfortable conserves,” soon worked a cure.
Từ trong câu: skilful, conserve, confection, comfortable, englishman, cure, many, soon
W. Carlos Martyn, The Pilgrim fathers of New England. Nguồn: Project Gutenberg #72018. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
But his general principle on this occasion was clear; it can be thoroughly apprehended and appreciated even by an Englishman of Englishmen.
Từ trong câu: appreciate, principle, thoroughly, apprehend, englishman, general, occasion, clear
George, 1845-1933 [Editor] Saintsbury, Political Pamphlets. Nguồn: Project Gutenberg #13943. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It was certainly fun for me to see that dignified Englishman make tracks across the shoal.
Từ trong câu: shoal, certainly, fun, see, dignify, englishman, make, track
Zane Grey, Tales of fishes. Nguồn: Project Gutenberg #29346. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng englishman
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| young englishman | 1.811 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ englishman
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ englishman trong kho câu?
- Kho câu có 225 câu có từ englishman hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ englishman xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ englishman gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 72 câu, rồi Bậc C1 với 64 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ englishman?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ englishman: Quá khứ đơn (37 câu), Câu phủ định (34 câu), Quá khứ hoàn thành (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.