Câu tiếng Anh có từ “englishman”
223 câu thật có từ englishman hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Lọc câu có từ englishman
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
A book has been published which should find a place in the portmanteau of every Englishman starting for the French capital.
Từ trong câu: englishman, book, publish, find, place, every, start, capital
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine - Volume 61, No. 376, February, 1847. Nguồn: Project Gutenberg #18278. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
“I consent to your going with Mr. Woodley; but I should not let you go with an Englishman.”
Từ trong câu: consent, go, mr, let, englishman
Henry James, An International Episode. Nguồn: Project Gutenberg #210. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Also, that a law ought to be passed whereby no Englishman could come to this country and play.
Từ trong câu: whereby, law, ought, pass, englishman, come, country, play
Various, The Scrap Book, Volume 1, No. 4 June 1906. Nguồn: Project Gutenberg #32121. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"The generous Englishman proposed that the cardinal should accompany him, disguised as a friend whose name appeared in his passport.
Từ trong câu: generous, proposed, passport, disguise, englishman, propose, accompany, friend
Various, The Catholic World, Vol. 11, April, 1870 to September, 1870. Nguồn: Project Gutenberg #46324. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Great Scott! if it comes to that, I should be glad to see a blooming Englishman!"
Scott tuyệt vời! nếu nói đến chuyện đó thì tôi sẽ vui mừng khi thấy một người Anh đang nở hoa!”
Từ trong câu: blooming, great, come, glad, see, bloom, englishman
Sara Jeannette Duncan, A Voyage of Consolation (being in the nature of a sequel to the experiences of 'An American girl in London'). Nguồn: Project Gutenberg #15966. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng englishman
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| young englishman | 1.811 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ englishman
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ englishman trong kho câu?
- Kho câu có 223 câu có từ englishman hoặc các dạng của từ, trích từ 164 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ englishman?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ englishman: Quá khứ đơn (37 câu), Câu phủ định (34 câu), Quá khứ hoàn thành (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.