Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “curry”

128 câu thật có từ curry hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: curry nghĩa là cà ri. curry là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: (East Indian cookery) a pungent dish of vegetables or meats flavored with curry powder and usually eaten with rice. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ curry

Danh sách câu dẫn chứng (10 câu)

  • Curry was a proud Irishman, never accepting the oft-proffered hospitality of others.

    Từ trong câu: curry, proud, never, accept, hospitality, other

    H. G. Somerville, Curiosities of Impecuniosity. Nguồn: Project Gutenberg #38439. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “I can't curry a horse, except somebody puts me on his back.

    Từ trong câu: curry, somebody, horse, except, put, back

    George MacDonald, At the Back of the North Wind. Nguồn: Project Gutenberg #225. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • "I don't know just how many slaves Tom Curry owned.

    Từ trong câu: curry, know, many, slave, own

    United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 2. Nguồn: Project Gutenberg #13700. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • No currier shall curry hides which have not been tanned.

    Từ trong câu: curry, hide, tanned

    S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • I tell you I don't dislike a little dash of Hindoo blood; it's like curry, and gives a flavour."

    Từ trong câu: curry, tell, dislike, little, dash, blood, like, give

    Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 59, No. 364, February 1846. Nguồn: Project Gutenberg #29938. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Curriers may not refuse to curry leather.

    Từ trong câu: curry, refuse, leather

    S. A. Reilly, Our Legal Heritage: King AEthelbert - King George III, 600 A.D. - 1776 June 2011 (Sixth) Edition. Nguồn: Project Gutenberg #36299. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • Chief Curry, you gave a deposition for the Commission recently, did you not?

    Từ trong câu: recently, curry, chief, give, commission

    United States. Warren Commission, Warren Commission (04 of 26): Hearings Vol. IV (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44004. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “We could never think of pushing Curry to a bankruptcy.

    Từ trong câu: bankruptcy, curry, never, think, push

    Charles Lever, Charles Lever, His Life in His Letters, Vol. I. Nguồn: Project Gutenberg #35864. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • It was Chief Curry, and I didn't recognize the others, but there were people who later took him on downstairs, so they were waiting.

    Từ trong câu: downstairs, chief, curry, recognize, other, people, late, take

    United States. Warren Commission, Warren Commission (07 of 26): Hearings Vol. VII (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44007. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • I don't think he went on to describe any--it was mostly a ploy on my part to curry him or make him feel more at ease.

    Từ trong câu: ploy, think, go, describe, mostly, part, curry, make

    United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng curry

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
curry comb78 lần
curry favour268 lần
gould curry20 lần
curry combs14 lần
curry sauce24 lần
curry favor124 lần
curry combed14 lần
prawn curry7 lần
curry powder67 lần
teaspoonful of curry7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ curry

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ curry trong kho câu?
Kho câu có 128 câu có từ curry hoặc các dạng của từ, trích từ 93 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ curry xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ curry gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 43 câu, rồi Bậc B1 với 34 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ curry?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ curry: Quá khứ đơn (21 câu), Câu phủ định (10 câu), can và could (6 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.