Cụm từ đi cùng với: curry
Hiển thị 10 mẫu ghép quanh từ gốc “curry”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “curry”
Hiển thị 10 / 10 mẫu ghépcurry comblogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 78 lần
curry favourlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 268 lần
gould currylogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 20 lần
curry combslogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
curry saucelogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
curry favorlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
curry combedlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14 lần
prawn currylogDice 6.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 7 lần
curry powderlogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 67 lần
teaspoonful of currylogDice 6.2
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 7 lần
Đối chiếu cách dùng của “curry”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.