Câu tiếng Anh có từ “woo”
113 câu thật có từ woo hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: woo nghĩa là ôi. woo là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: seek someone's favor. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ woo
Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)
Marin came up with multiple Health policies that will woo the Electorate to vote for him.
Từ trong câu: woo, come, up, multiple, health, policy, vote
«Pablo Marin», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=711325 (bản sửa đổi 8864272). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
You will not need to woo the fair but to endure the enforcement of their loving suit.
Từ trong câu: woo, need, fair, endure, enforcement, love, suit
432 BCE-351? BCE Xenophon, Hiero. Nguồn: Project Gutenberg #1175. · Bản dịch tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Nor will he breathe it in the common ear, where it may woo misapprehensions, and breed ignorant rebellion.
Từ trong câu: woo, breathe, common, ear, breed, ignorant
Christopher, 1890-1957 [Editor] Morley, Modern Essays. Nguồn: Project Gutenberg #38280. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Mrs. Swinford was much more alarming to Lord Will than the little cousin whom he came to woo.
Từ trong câu: woo, mr, much, alarm, little, cousin, come
Mrs. Oliphant, Lady William. Nguồn: Project Gutenberg #55868. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He will not lend his bow and arrows, neither can he be wooed by cajolery nor coaxed by prayer.
Từ trong câu: woo, lend, bow, arrow, neither, coax, prayer
Edward Berdoe, St. Bernard's: The Romance of a Medical Student. Nguồn: Project Gutenberg #46431. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Like another foul spirit being driven out, it may seek to tear her, but it will woo her no more.
Từ trong câu: woo, like, another, foul, spirit, drive, out, seek
James D., 1843-1914 [Editor] Richardson, A Compilation of the Messages and Papers of the Presidents. Volume 6, part 1: Abraham Lincoln. Nguồn: Project Gutenberg #12462. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
A will must rule above the will of ours, Not following what our vain desires do woo, For virtue's sake, but what we only do.
Từ trong câu: woo, rule, above, ours, follow, vain, desire, sake
Various, The Mirror of Literature, Amusement, and Instruction. Volume 13, No. 365, April 11, 1829. Nguồn: Project Gutenberg #3246. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ woo
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ woo trong kho câu?
- Kho câu có 113 câu có từ woo hoặc các dạng của từ, trích từ 99 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ woo xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ woo gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 92 câu, rồi Bậc B2 với 3 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ woo?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ woo: Câu phủ định (23 câu), Quá khứ đơn (22 câu), would (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.