Câu tiếng Anh có từ “baseball”
184 câu thật có từ baseball hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: baseball nghĩa là bóng chày. baseball là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a ball game played with a bat and ball between two teams of nine players. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ baseball
Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)
"No, I never did dance, but I sure could play baseball and make de home runs!
Từ trong câu: baseball, never, dance, sure, play, make, home, run
United States. Work Projects Administration, Slave Narratives: A Folk History of Slavery in the United States from Interviews with Former Slaves, Volume II, Arkansas Narratives, Part 6. Nguồn: Project Gutenberg #11709. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
You could throw a baseball from one building to the other.
Từ trong câu: baseball, throw, build
United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I never could understand the intense grip that the game of baseball seems to possess, but it holds to some members of the Section with a cruel pertinacity.
Từ trong câu: baseball, never, understand, intense, grip, game, seem, possess
Various, Friends of France. Nguồn: Project Gutenberg #46261. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
The leather cover in baseball is white, while cricket balls can have a red or white leather cover.
Từ trong câu: leather, cover, baseball, white, cricket, ball, red
«Comparison of baseball and cricket», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=472898 (bản sửa đổi 10435276). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
These people can be baseball players, baseball team managers, and other people who work with the game of baseball.
Từ trong câu: manager, people, baseball, player, team, work, game
«National Baseball Hall of Fame and Museum», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=128256 (bản sửa đổi 8965166). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
They can either be as small as a marble, or the size of a baseball.
Từ trong câu: marble, either, small, size, baseball
«Science: An Elementary Teacher’s Guide/Weather, seasons, and climate», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=371090 (bản sửa đổi 4583822). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
A discarded one of these wheels can be seen in Mario Superstar Baseball.
Từ trong câu: superstar, discard, wheel, see, baseball
«Mario franchise strategy guide/Enemies/List of non-Kremling Donkey Kong enemies», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=443688 (bản sửa đổi 4415286). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
To list a few, one can play darts, bowling, baseball (at batting cages), golf, mahjong, shogi, card games, darts, and karaoke.
Để liệt kê một số trò chơi, người ta có thể chơi phi tiêu, bowling, bóng chày (tại lồng đánh bóng), chơi gôn, mạt chược, shogi, chơi bài, phi tiêu và hát karaoke.
Từ trong câu: karaoke, list, play, bowl, baseball, bat, cage, golf
«Digital Media Concepts/Yakuza (video game series)», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=239981 (bản sửa đổi 2675902). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The game has five sports which can be played - tennis, golf, baseball, bowling, and boxing.
Từ trong câu: golf, game, five, sport, play, tennis, baseball, bowl
«Wii Sports», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=114322 (bản sửa đổi 10093535). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng baseball
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| baseball mlb | 92 lần |
| league baseball | 529 lần |
| barefoot baseball | 64 lần |
| superstar baseball | 33 lần |
| baseball team | 326 lần |
| baseball player | 174 lần |
| baseball teams | 84 lần |
| baseball players | 125 lần |
| baseball bat | 56 lần |
| professional baseball | 162 lần |
| baseball basketball | 22 lần |
| baseball bats | 22 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ baseball
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ baseball trong kho câu?
- Kho câu có 184 câu có từ baseball hoặc các dạng của từ, trích từ 149 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ baseball xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ baseball gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 58 câu, rồi Bậc B1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ baseball?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ baseball: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (15 câu), So sánh nhất (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.