Câu tiếng Anh có từ “baseball”
184 câu thật có từ baseball hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: baseball nghĩa là bóng chày. baseball là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a ball game played with a bat and ball between two teams of nine players. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ baseball
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
They break into a house that had been rented by the baseball coach.
Từ trong câu: baseball, rent, break, house, coach
«Mysterious Skin», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=621117 (bản sửa đổi 10093610). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
A game of baseball is played by two teams on a baseball field.
Từ trong câu: play, game, team, baseball, field
«Baseball», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=6402 (bản sửa đổi 10884268). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The prestige and moral order of baseball was replaced by shame and distrust.
Từ trong câu: prestige, moral, order, baseball, replace, shame
«Lentis/Steroids and Baseball», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260194 (bản sửa đổi 4460217). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Then he was called by the baseball coach of his elementary school.
Từ trong câu: call, elementary, coach, baseball, school
«Chan Ho Park», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=217026 (bản sửa đổi 9190636). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
It is surrounded by golf courses, baseball fields, irrigation canals, highways, and tract housing.
Từ trong câu: irrigation, surround, golf, course, baseball, field, canal, highway
«Sustainability and Sense of Place in the Sonoran Desert/Arizona Uplands & Plains of Sonora», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=415479 (bản sửa đổi 4357477). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng baseball
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| baseball mlb | 92 lần |
| league baseball | 529 lần |
| barefoot baseball | 64 lần |
| superstar baseball | 33 lần |
| baseball team | 326 lần |
| baseball player | 174 lần |
| baseball teams | 84 lần |
| baseball players | 125 lần |
| baseball bat | 56 lần |
| professional baseball | 162 lần |
| baseball basketball | 22 lần |
| baseball bats | 22 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ baseball
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ baseball trong kho câu?
- Kho câu có 184 câu có từ baseball hoặc các dạng của từ, trích từ 149 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ baseball xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ baseball gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 58 câu, rồi Bậc B1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ baseball?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ baseball: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (15 câu), So sánh nhất (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.