Câu tiếng Anh có từ “baseball”
182 câu thật có từ baseball hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: baseball nghĩa là bóng chày. baseball là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a ball game played with a bat and ball between two teams of nine players. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ baseball
The boys were playing baseball, and the girls, perched on the stone wall, were watching them.
Từ trong câu: baseball, boy, play, girl, perch, stone, wall, watch
Elizabeth McCracken, The American Child. Nguồn: Project Gutenberg #10398. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
As the Philippines are sadly deficient in the first two articles, it was decided to drop "Rugby" in favor of baseball.
Từ trong câu: rugby, baseball, sadly, deficient, first, article, decide, drop
Charles Rendell Mabey, The Utah Batteries: A History A complete account of the muster-in, sea voyage, battles, skirmishes and barrack life of the Utah batteries, together with biographies of officers and muster-out rolls.. Nguồn: Project Gutenberg #32206. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
It is an honor and credit to the baseball magnates that they have such a man at the head of the League."
Từ trong câu: magnate, league, baseball, honor, credit, man, head
Henry, 1824-1908 [Editor] Chadwick, Spalding's Baseball Guide and Official League Book for 1889. Nguồn: Project Gutenberg #9477. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The Rainiers are partnered with the Seattle Mariners, a Major League Baseball team.
Từ trong câu: mariner, partner, major, league, baseball, team
«Tacoma Rainiers», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1202212 (bản sửa đổi 10687805). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng baseball
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- baseball mlb92 lần
- league baseball529 lần
- barefoot baseball64 lần
- superstar baseball33 lần
- baseball team326 lần
- baseball player174 lần
- baseball teams84 lần
- baseball players125 lần
- baseball bat56 lần
- professional baseball162 lần
- baseball basketball22 lần
- baseball bats22 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ baseball
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ baseball trong kho câu?
- Kho câu có 182 câu có từ baseball hoặc các dạng của từ, trích từ 147 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ baseball xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ baseball gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 56 câu, rồi Bậc B1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ baseball?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ baseball: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (15 câu), So sánh nhất (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.