E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “baseball”

182 câu thật có từ baseball hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: baseball nghĩa là bóng chày. baseball là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a ball game played with a bat and ball between two teams of nine players. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ baseball

Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)

  • Sometimes it would be a baseball bat, skates, book, or knife.

    Từ trong câu: baseball, sometimes, bat, skate, book, knife

    Dave Ranney, Dave Ranney Or, Thirty Years on the Bowery; An Autobiography. Nguồn: Project Gutenberg #13889. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • A couple of days in the week we would have sports and then we would play games of baseball.

    Từ trong câu: baseball, couple, day, week, sport, play, game

    R. Lewis, Over the top with the 25th: Chronicle of events at Vimy Ridge and Courcellette. Nguồn: Project Gutenberg #26930. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • The eye umpires bowling matches and would umpire a baseball game, call a ball a ball, a strike a strike, and never be wrong.

    Từ trong câu: baseball, eye, bowl, match, game, call, ball, strike

    Roy J. Snell, Whispers at Dawn; Or, The Eye. Nguồn: Project Gutenberg #43677. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • In every large city, there are hundreds of Negroes who would gladly pay for first-class seats at the theatre and the baseball game, were they permitted to.

    Từ trong câu: baseball, every, large, city, pay, first, class, seat

    Various, The Martin Luther King, Jr. Day, 1995, Memorial Issue. Nguồn: Project Gutenberg #206. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng baseball

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
baseball mlb92 lần
league baseball529 lần
barefoot baseball64 lần
superstar baseball33 lần
baseball team326 lần
baseball player174 lần
baseball teams84 lần
baseball players125 lần
baseball bat56 lần
professional baseball162 lần
baseball basketball22 lần
baseball bats22 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ baseball

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ baseball trong kho câu?
Kho câu có 182 câu có từ baseball hoặc các dạng của từ, trích từ 147 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ baseball xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ baseball gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 56 câu, rồi Bậc B1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ baseball?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ baseball: Quá khứ đơn (19 câu), Câu phủ định (15 câu), So sánh nhất (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.