Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “willingly”

206 câu thật có từ willingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: willingly nghĩa là tự nguyện. willingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in a willing manner. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ willingly

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng willingly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
willingly consented199 lần
willingly complied94 lần
willingly undertook103 lần
willingly agreed232 lần
willingly accepted193 lần
willingly obeyed114 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ willingly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ willingly trong kho câu?
Kho câu có 206 câu có từ willingly hoặc các dạng của từ, trích từ 179 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ willingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ willingly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 94 câu, rồi Bậc C1 với 67 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ willingly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ willingly: Câu phủ định (55 câu), would (47 câu), Quá khứ đơn (28 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.