Kho ngữ liệu COCA & BNC/6 cụm liên kết tự nhiên
Cụm từ đi cùng với: willingly
Phân tích 6 cụm từ kết hợp tự nhiên đi cùng “willingly” có tần suất sử dụng thực tế cao nhất và chỉ số gắn kết ngữ liệu logDice.
willingly consentedMạnh7.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 199 lần
willingly compliedTự nhiên6.9
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 94 lần
willingly undertookTự nhiên6.8
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 103 lần
willingly agreedTự nhiên6.6
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 232 lần
willingly acceptedTự nhiên6.5
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 193 lần
willingly obeyedTự nhiên6.3
Vị trí: Từ đứng sau/Xuất hiện: 114 lần
Khép kín vòng lặp học sâu với willingly
Nắm chắc cụm từ, tra nghĩa phân tầng CEFR và rèn luyện trắc nghiệm để nhớ lâu.