Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

callously

trạng từ
C2
US/ˈkæləsli/
Ý nghĩa trọng tâm

callously nghĩa là nhẫn tâm.

callously là một trạng từ tiếng Anh ở bậc C2. Định nghĩa tiếng Anh: in a callous way.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1trạng từ
    C2

    in a callous way

    →

    một cách nhẫn tâm

    Đồng nghĩa:unfeelingly
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa callously và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

I have mentioned already how, to the stroller along Princes Street, the High Street callously exhibits its back garrets.
Stevenson, Robert Louis, Edinburgh: Picturesque Notes, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They waited in suspense, curiosity enabling them to bear the first crash callously.

Họ hồi hộp chờ đợi, sự tò mò khiến họ có thể chịu đựng cú va chạm đầu tiên một cách nhẫn tâm.

Meredith, George, Complete Project Gutenberg Works of George Meredith, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The heart must be callously vile, which can bear to be stabbed with the words of abused confidence.

Trái tim phải hèn hạ một cách nhẫn tâm, có thể chịu đựng được khi bị đâm bởi những lời lạm dụng lòng tin.

Brunton, Mary, Discipline, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They waited in suspense, curiosity enabling them to bear the first crash callously.

Họ hồi hộp chờ đợi, sự tò mò khiến họ có thể chịu đựng cú va chạm đầu tiên một cách nhẫn tâm.

Meredith, George, Diana of the Crossways — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Most of the victims were callously submissive; it might not be beyond the truth, in some cases, to say willingly submissive.
Ballantyne, R. M. (Robert Michael), Black Ivory, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"It would be like taking pennies from a blind child," callously commented the strapping McCall who had welcomed him aboard.
Paine, Ralph Delahaye, The Praying Skipper, and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The detail moved on slowly, doing their work expeditiously, and apparently callously, but really only with that mechanical movement that saves emotion.
Harte, Bret, Clarence, Nguyên văn tác phẩm
They pressed through the hurrying crowd, and came out into the noisy street; and the great, greedy city callously swallowed up its little victim.
Andreyev, Leonid, The Little Angel, and Other Stories
"I should like to see a real lynching," said Gay rather callously.
Dunbar, Paul Laurence, The heart of Happy Hollow, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In three minutes the boots are released, and they and their wearer depart, callously uninterested in the contents of the telegram they have brought.
De Morgan, William, Somehow Good, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have mentioned already how, to the stroller along Princes Street, the High Street callously exhibits its back garrets.
Stevenson, Robert Louis, The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 01, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"My sister's fate is nothing to me," I said, callously.
Marchmont, Arthur W., By Right of Sword, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về callously (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. callously nghĩa là gì trong tiếng Việt?

callously có nghĩa chính là: một cách nhẫn tâm. Định nghĩa tiếng Anh: "in a callous way".

2. callously thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

callously là một trạng từ. Từ này giữ vai trò ngữ pháp theo đúng cấu trúc câu tiếng Anh.

3. Phát âm chuẩn của callously theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), callously được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkæləsli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. callously thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ callously được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của callously gồm những dạng nào?

Từ callously có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với callously là gì?

Từ callously thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

7. callously có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: unfeelingly. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến callously?

Từ callously xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với callously đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "I have mentioned already how, to the stroller along Princes Street, the High Street callously exhibits its back garrets.". Câu văn minh họa cách dùng callously làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng callously?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.