Câu theo từ
Câu tiếng Anh có từ “willingly”
155 câu thật có từ willingly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: willingly nghĩa là tự nguyện. willingly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: in a willing manner. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ willingly
“I was once engaged to young Olyphant myself, but his love grew cold when my fortunes failed, and I willingly released him.”
Từ trong câu: willingly, once, engage, young, myself, love, grow, cold
Alex. McVeigh, Mrs. Miller, The wooing of Leola. Nguồn: Project Gutenberg #69569. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I would right willingly pay all your expenses for the entire journey, and I am sure you would enjoy the trip beyond expression.
Từ trong câu: willingly, right, pay, expense, entire, journey, sure, enjoy
William Rounseville Alger, Life of Edwin Forrest, the American Tragedian. Volume 2 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #61470. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
I would willingly pay any sum," he added, while a faint blush rose to his cheek, "if you would give me a copy of this.
Từ trong câu: willingly, pay, sum, add, faint, blush, rise, cheek
Various, The Atlantic Monthly, Volume 08, No. 48, October, 1861 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #11358. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
A husband never offers himself to his wife: the gift should be so valuable that she would willingly exchange herself for it."
Từ trong câu: exchange, herself, offer, valuable, husband, willingly, gift, wife
Various, Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 22. October, 1878.. Nguồn: Project Gutenberg #19093. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng willingly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
- willingly consented199 lần
- willingly complied94 lần
- willingly undertook103 lần
- willingly agreed232 lần
- willingly accepted193 lần
- willingly obeyed114 lần
Câu hỏi thường gặp về câu có từ willingly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ willingly trong kho câu?
- Kho câu có 155 câu có từ willingly hoặc các dạng của từ, trích từ 147 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ willingly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ willingly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 71 câu, rồi Bậc C1 với 54 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ willingly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ willingly: Câu phủ định (40 câu), would (33 câu), can và could (17 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.