Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lava”

158 câu thật có từ lava hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lava nghĩa là dung nham. lava là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: rock that in its molten form (as magma) issues from volcanos. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lava

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Từ hay đi cùng lava

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
molten lava132 lần
lava flows144 lần
basaltic lava43 lần
streams of lava76 lần
lava beds91 lần
lava streams71 lần
lava blocks59 lần
blocks of lava55 lần
boiling lava48 lần
lava cools16 lần
lava flow87 lần
torrents of lava21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lava

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lava trong kho câu?
Kho câu có 158 câu có từ lava hoặc các dạng của từ, trích từ 125 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lava xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lava gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 63 câu, rồi Bậc B2 với 55 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lava?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lava: Mệnh đề quan hệ với which, whose (19 câu), Quá khứ đơn (15 câu), can và could (11 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.