E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: lava

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “lava”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “lava”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
molten lavalogDice 9.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
lava flowslogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 144 lần
basaltic lavalogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
streams of lavalogDice 6.8
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 76 lần
lava bedslogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 91 lần
lava streamslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 71 lần
lava blockslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 59 lần
blocks of lavalogDice 6.6
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 55 lần
boiling lavalogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
lava coolslogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 16 lần
lava flowlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 87 lần
torrents of lavalogDice 6.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 21 lần

Đối chiếu cách dùng của “lava”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.