Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “frost”

178 câu thật có từ frost hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: frost nghĩa là sương giá. frost là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: ice crystals forming a white deposit (especially on objects outside). Xem trang từ điển đầy đủ

  • As you grind the clear glass will give way to frosted glass.

    Từ trong câu: frost, clear, glass, give, way

    «Telescope Making/Making the Optics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=438475 (bản sửa đổi 4438196). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • That frosted surface is smooth and soon enough you will polish it.

    Từ trong câu: frost, surface, smooth, soon, enough, polish

    «Telescope Making/Making the Optics», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=438475 (bản sửa đổi 4438196). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • ‘You’ll find Frost-face in there or somewhere about,’ the blacksmith said.

    Từ trong câu: frost, find, face, somewhere

    Will Levington Comfort, Somewhere south in Sonora. Nguồn: Project Gutenberg #70867. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • All the other animals will die with the first frost.

    Từ trong câu: frost, animal, die, first

    «Hornet», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=58298 (bản sửa đổi 10975159). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • I will not quarrel with frost, though the fellow has the impudence to take me by the nose.

    Từ trong câu: frost, quarrel, though, fellow, take, nose

    Frederick Sessions, Literary Celebrities of the English Lake-District. Nguồn: Project Gutenberg #42476. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • The frost will catch them in a week or two.”

    Từ trong câu: frost, catch, week

    Mary Hallock Foote, The Little Fig-tree Stories. Nguồn: Project Gutenberg #67485. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • It produces without cultivation, and, as there is no frost in West Africa, once planted it will produce for twenty years.

    Từ trong câu: frost, produce, west, once, plant, twenty, year

    D. W., 1852-1918 [Editor] Culp, Twentieth century Negro literature. Nguồn: Project Gutenberg #18772. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then the sheep-men will be bringin' in their herds soon's frost comes and pa 'lows to get a job herdin'.

    Từ trong câu: frost, herd, pa, sheep, man, come, low, get

    Elinore Pruitt Stewart, Letters on an Elk Hunt. Nguồn: Project Gutenberg #28572. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Men,” he added, “it’ll keep the fingers of us from gettin’ frozen, and better a blister than a frost-bite.”

    Từ trong câu: bite, frost, freeze, frozen, blister, man, add, keep

    Gordon Stables, In the great white land. Nguồn: Project Gutenberg #72061. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I'll bet a frosted cookie the test could be held at one time as well as another so far as the village authorities are concerned.

    Từ trong câu: cookie, bet, frost, test, hold, time, well, another

    Mildred A. Wirt, Signal in the Dark. Nguồn: Project Gutenberg #34850. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Sheep-noses, left often on the boughs, will hold cold nectar after the black frosts have killed the last marigold.

    Từ trong câu: nectar, sheep, nose, leave, often, hold, cold, black

    Marian, 1892?-1975 Storm, Minstrel Weather. Nguồn: Project Gutenberg #38645. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng frost

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • hoar frost707 lần
  • frost bitten450 lần
  • frost bites73 lần
  • frost bite92 lần
  • nipping frost50 lần
  • severe frost166 lần
  • biting frost64 lần
  • frost cake73 lần
  • sharp frost211 lần
  • degrees of frost105 lần
  • frost giants48 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ frost

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ frost trong kho câu?
Kho câu có 178 câu có từ frost hoặc các dạng của từ, trích từ 158 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ frost xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ frost gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 65 câu, rồi Bậc C1 với 56 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ frost?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ frost: Câu phủ định (15 câu), There is và there are (13 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.