Câu tiếng Anh có từ “confidential”
171 câu thật có từ confidential hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: confidential nghĩa là bí mật. confidential là một tính từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: entrusted with private information and the confidence of another. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ confidential
Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)
Instructors should make clear what information might be confidential and what can be shared.
Từ trong câu: confidential, instructor, make, clear, information, share
«Blended Learning in K-12/Blended Learning's Lesson Design Process», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=43385 (bản sửa đổi 2063415). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
This information is considered confidential and should not be shared outside of the company.
Từ trong câu: confidential, information, consider, share, outside, company
«Terms and Conditions of Purchase or Sale/Activities», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=42508 (bản sửa đổi 2139214). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
It requests to know insofar as I am concerned, should instruction be classified confidential.
Từ trong câu: confidential, request, know, concern, instruction, classify
United States. Warren Commission, Warren Commission (11 of 26): Hearings Vol. XI (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44011. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Why should the confidential clerk hide papers in his bed?
Từ trong câu: confidential, clerk, hide, paper, bed
Various, The Galaxy, January, 1877 Vol. 23, No. 1. Nguồn: Project Gutenberg #30415. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
But this is confidential, as he is very solicitous that his oddly-generous action should not be known."
Từ trong câu: confidential, generous, action, know
Various, Harper's New Monthly Magazine, Vol. V, No. XXIX., October, 1852. Nguồn: Project Gutenberg #45765. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
'Really, Mr. Hill, I don't think you ought to refer to your confidential relations with your principal,' said Hiram, gravely.
Từ trong câu: confidential, really, mr, hill, think, ought, refer, relation
Various, The Continental Monthly , Vol. 2 No. 5, November 1862 Devoted to Literature and National Policy. Nguồn: Project Gutenberg #20899. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Both tests result data should remain confidential.
Từ trong câu: confidential, test, result, data, remain
«Instructional Technology/Instructional Design/Design Models for Professional Development», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=26839 (bản sửa đổi 4221575). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Whether the confidential informant was paid should be provided as well.
Từ trong câu: informant, confidential, whether, paid, provide, well
«Canadian Criminal Procedure and Practice/Search and Seizure/Warrant Searches», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=264507 (bản sửa đổi 4095446). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
The stipulation was that the inquiry should be confidential, and only officers of the Defence department were present.
Từ trong câu: stipulation, inquiry, confidential, officer, defence, department, present
«History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/Henry Sutton/Notes», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=419880 (bản sửa đổi 4608337). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng confidential
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| confidential clerk | 359 lần |
| confidential adviser | 124 lần |
| confidential agent | 239 lần |
| confidential chat | 115 lần |
| strictly confidential | 144 lần |
| confidential communications | 112 lần |
| confidential whisper | 224 lần |
| confidential intercourse | 126 lần |
| confidential servant | 381 lần |
| confidential communication | 168 lần |
| confidential tone | 519 lần |
| confidential advisers | 39 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ confidential
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ confidential trong kho câu?
- Kho câu có 171 câu có từ confidential hoặc các dạng của từ, trích từ 142 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ confidential xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ confidential gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 80 câu, rồi Bậc B2 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ confidential?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ confidential: Quá khứ đơn (43 câu), Câu phủ định (35 câu), can và could (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.