Cụm từ đi cùng với: confidential
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “confidential”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “confidential”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépconfidential clerklogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 359 lần
confidential adviserlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 124 lần
confidential agentlogDice 7.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 239 lần
confidential chatlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 115 lần
strictly confidentiallogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 144 lần
confidential communicationslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 112 lần
confidential whisperlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 224 lần
confidential intercourselogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 126 lần
confidential servantlogDice 6.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 381 lần
confidential communicationlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 168 lần
confidential tonelogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 519 lần
confidential adviserslogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39 lần
Đối chiếu cách dùng của “confidential”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.