Câu tiếng Anh có từ “am”
258 câu thật có từ am hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: am nghĩa là thì, là, ở (dạng hiện tại ngôi thứ nhất số ít của động từ be). am là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: first-person singular present indicative of be. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ am
Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)
"How do you think I am going to take you on?"
Từ trong câu: am, think, go, take
William Dean Howells, The Rise of Silas Lapham. Nguồn: Project Gutenberg #154. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"Now, I'll tell you what, my friend," said Scrooge, "I am not going to stand this sort of thing any longer.
Từ trong câu: am, sort, friend, now, tell, scrooge, go, stand
Charles Dickens, A Christmas Carol in Prose; Being a Ghost Story of Christmas. Nguồn: Project Gutenberg #46. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I am not going to relate that voyage in detail.
Từ trong câu: detail, relate, voyage, am, go
Robert Louis Stevenson, Treasure Island. Nguồn: Project Gutenberg #120. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
A year ago, Mr. Overbeck, if I am rightly informed, you were going to law school at Harvard.”
Từ trong câu: inform, law, mr, ago, school, am, year, rightly
Floyd Dell, An unmarried father. Nguồn: Project Gutenberg #78732. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
And so you are going to Northanger! i am amazingly glad of it.
Từ trong câu: so, go, are, i, amazingly, glad, am, it
Jane Austen, Northanger Abbey. Nguồn: Project Gutenberg #121. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
I am going to try, from this time on, to be just as true to myself as I can be.
Từ trong câu: time, just, myself, true, try, from, am, go
Frank Norris, Blix. Nguồn: Project Gutenberg #401. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
"And do you think that I am going to steal these men's money to help you plunder somebody in a new scheme?" answered Lapham.
Từ trong câu: scheme, new, steal, somebody, these, money, am, think
William Dean Howells, The Rise of Silas Lapham. Nguồn: Project Gutenberg #154. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
And I am going to look upon you as the father that you are, and not to call you Mr. Henchard any more.
Từ trong câu: look, call, upon, father, any, are, mr, am
Thomas Hardy, The Mayor of Casterbridge. Nguồn: Project Gutenberg #143. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng am
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ am
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ am trong kho câu?
- Kho câu có 258 câu có từ am hoặc các dạng của từ, trích từ 166 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ am xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ am gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 71 câu, rồi Bậc B1 với 43 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ am?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ am: Câu phủ định (78 câu), Quá khứ đơn (27 câu), can và could (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.