Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “adversary”

173 câu thật có từ adversary hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: adversary nghĩa là kẻ thù. adversary là một danh từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: someone who offers opposition. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ adversary

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

Từ hay đi cùng adversary

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
formidable adversary89 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ adversary

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ adversary trong kho câu?
Kho câu có 173 câu có từ adversary hoặc các dạng của từ, trích từ 137 tác phẩm và tài liệu. 1 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ adversary xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ adversary gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 134 câu, rồi Bậc B2 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ adversary?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ adversary: Câu phủ định (22 câu), can và could (20 câu), Quá khứ đơn (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.