Câu tiếng Anh có từ “website”
412 câu thật có từ website hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: website nghĩa là trang mạng, cổng thông tin điện tử (tập hợp các trang web liên kết dưới cùng một tên miền trên internet). website là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a set of related web pages located under a single domain name and published on the World Wide Web. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ website
Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)
The company has a website that can be used by people who buy the toys.
Từ trong câu: website, company, use, people, buy, toy
«Littlest Pet Shop», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=119993 (bản sửa đổi 8506154). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
In Microsoft Edge, Copilot can give information on the website currently being browsed by a user.
Trong Microsoft Edge, Copilot có thể cung cấp thông tin trên trang web hiện đang được người dùng duyệt.
Từ trong câu: website, currently, browse, edge, give, information, user
«Microsoft Copilot», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=1063964 (bản sửa đổi 10960030). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
The website is sponsored by the New York Philharmonic and is designed to be an interactive experience for students learning about music.
Từ trong câu: website, music, sponsor, interactive, new, design, experience, student
«K-12 School Computer Networking/Chapter 25/musiceducation», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=205330 (bản sửa đổi 3820916). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Various websites have apparently been censored by the government.
Từ trong câu: censor, various, website, apparently, government
«China censors, arrests Catholics in wake of Pope's death», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=7357 (bản sửa đổi 4815794). · English Wikinews · CC BY 2.5
Many cookies are now also accessed by websites for targeted personal advertising.
Từ trong câu: cookie, many, now, access, website, target, personal, advertise
«Living in a Connected World/Digital Labour on Social Media Platforms», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=381173 (bản sửa đổi 4474837). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
A directory has been created by a human being and it lists websites by subject categories.
Từ trong câu: directory, create, human, list, website, subject, category
«Digital information literacy», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=10069 (bản sửa đổi 2581094). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0
The documents were released by the whistle-blowing website Wikileaks.
Từ trong câu: whistle, document, release, blow, website
«Leaked cables cause Australian concern», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=226637 (bản sửa đổi 4821153). · English Wikinews · CC BY 2.5
Video clips have been published by many news websites.
Từ trong câu: clip, video, publish, many, news, website
«K2», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=41016 (bản sửa đổi 11015331). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0
Instead, most of its sales are made by mail, telephone, or, now, through their website.
Từ trong câu: mail, sale, telephone, instead, make, now, website
«Principles of Microeconomics/The Problem of Imperfect Information and Asymmetric Information», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=387284 (bản sửa đổi 3289063). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0
Từ hay đi cùng website
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| networking website | 99 lần |
| official website | 273 lần |
| sharing website | 102 lần |
| website blogs | 59 lần |
| website facebook | 59 lần |
| website http | 63 lần |
| website www | 52 lần |
| website youtube | 40 lần |
| media website | 87 lần |
| links to website | 52 lần |
| dating website | 34 lần |
| recruitment website | 26 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ website
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ website trong kho câu?
- Kho câu có 412 câu có từ website hoặc các dạng của từ, trích từ 352 tác phẩm và tài liệu. 19 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ website xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ website gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 125 câu, rồi Bậc C1 với 98 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ website?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ website: can và could (62 câu), Hiện tại hoàn thành (28 câu), There is và there are (24 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.