interactive
tính từinteractive nghĩa là tương tác.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
used especially of drugs or muscles that work together so the total effect is greater than the sum of the two (or more)
→được sử dụng đặc biệt là các loại thuốc hoặc cơ phối hợp với nhau nên tổng tác dụng lớn hơn tổng của cả hai (hoặc nhiều hơn)
Đồng nghĩa:synergisticCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)interactive whiteboards40 lần trong kho sáchinteractive whiteboard29 lần trong kho sáchinteractive multimedia19 lần trong kho sáchinteractive media127 lần trong kho sáchinteractive emls9 lần trong kho sáchinteractive storytelling11 lần trong kho sáchinteractive immersive9 lần trong kho sáchinteractive websites16 lần trong kho sách - 2tính từB2
capable of acting on or influencing each other
→có khả năng hành động hoặc ảnh hưởng lẫn nhau
Đồng nghĩa:interactional
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa interactive và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The installation script will invoke an interactive text editor allowing you to create your desired layout.Tập lệnh cài đặt sẽ gọi trình soạn thảo văn bản tương tác cho phép bạn tạo bố cục mong muốn.
This allows for interactive programming at the console, and aids in debugging large programs.Điều này cho phép lập trình tương tác trên bảng điều khiển và hỗ trợ gỡ lỗi các chương trình lớn.
Then my second question - is it healthy to have such interactive media in today's lifestyles?Sau đó, câu hỏi thứ hai của tôi - liệu phương tiện tương tác như vậy có lành mạnh trong lối sống ngày nay không?
The website is sponsored by the New York Philharmonic and is designed to be an interactive experience for students learning about music.Also, recently some school districts have begun implementing the iPad into its classrooms as an interactive, fun way of learning for students.It is an interactive projection display that projects the computers video output.Here is an example of both constants when entered in interactive mode in the Python shell.Dưới đây là ví dụ về cả hai hằng số khi được nhập ở chế độ tương tác trong trình bao Python.
For example, translating a classroom lecture to the web will likely not generate the interest or motivation in students that a highly interactive course might.Interactive maps allow learners to find out in great detail about specific areas of the globe.Multimedia, interactive learning technologies, and collaborative learning are the new method which have been successfully deployed for conventional or unconventional learning.Other than an interactive app, the driver is the only interaction the customer has with a ride sharing service.Although most interactive promotions have a web component there are other very effective interactive promotions.Câu hỏi thường gặp về interactive (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. interactive nghĩa là gì trong tiếng Việt?
interactive có nghĩa chính là: được sử dụng đặc biệt là các loại thuốc hoặc cơ phối hợp với nhau nên tổng tác dụng lớn hơn tổng của cả hai (hoặc nhiều hơn). Định nghĩa tiếng Anh: "used especially of drugs or muscles that work together so the total effect is greater than the sum of the two (or more)".
2. interactive thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
interactive là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của interactive theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), interactive được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˌɪntɚˈæktɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. interactive thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ interactive được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của interactive gồm những dạng nào?
Từ interactive có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với interactive là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: interactive whiteboards, interactive whiteboard, interactive multimedia, interactive media, interactive emls.
7. interactive có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: synergistic, interactional. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến interactive?
Từ interactive xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với interactive đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The installation script will invoke an interactive text editor allowing you to create your desired layout." (Dịch nghĩa: Tập lệnh cài đặt sẽ gọi trình soạn thảo văn bản tương tác cho phép bạn tạo bố cục mong muốn.). Câu văn minh họa cách dùng interactive làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng interactive?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.