Câu tiếng Anh có từ “rubber”
274 câu thật có từ rubber hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: rubber nghĩa là cao su. rubber là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: an elastic material obtained from the latex sap of trees (especially trees of the genera Hevea and Ficus) that can be vulcanized and finished into a variety of products. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ rubber
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
Amy was fretting because her lessons were not learned, and she couldn’t find her rubbers.
Từ trong câu: rubber, because, lesson, learn, find
Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
By the time he was fastening the sheet of rubber upon the tooth, he had himself once more in hand.
Từ trong câu: fasten, rubber, time, sheet, tooth, himself, once, hand
Frank Norris, McTeague: A Story of San Francisco. Nguồn: Project Gutenberg #165. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
I was looking for gold then--with occasionally an eye on rubber.
Từ trong câu: occasionally, look, gold, eye, rubber
Harold Frederic, The Market-Place. Nguồn: Project Gutenberg #298. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
This mystery was soon explained by the discovery that our neophyte was standing in his India-rubber shoes.
Từ trong câu: neophyte, mystery, soon, explain, discovery, stand, rubber, shoe
Charles Latimer, The Divining Rod: Virgula Divina: Baculus Divinatorius (Water-Witching). Nguồn: Project Gutenberg #45020. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Payson was talking with Captain Merriwell, the latter stretched at full length on a table with a rubber massaging his back.
Từ trong câu: massage, talk, captain, latter, stretch, full, length, table
Ralph Henry Barbour, Around the End. Nguồn: Project Gutenberg #59874. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Between the men and the barn, Craw and Elmer were playing a game of catch with a homemade ball of twisted rubber and string.
Từ trong câu: homemade, man, barn, play, game, catch, ball, twist
Edith Summers Kelley, Weeds. Nguồn: Project Gutenberg #61201. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng rubber
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ rubber
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ rubber trong kho câu?
- Kho câu có 274 câu có từ rubber hoặc các dạng của từ, trích từ 211 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ rubber xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ rubber gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 92 câu, rồi Bậc C1 với 89 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ rubber?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ rubber: Quá khứ đơn (34 câu), can và could (23 câu), Câu phủ định (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.