E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “prospective”

135 câu thật có từ prospective hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: prospective nghĩa là triển vọng. prospective là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: of or concerned with or related to the future. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ prospective

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

Từ hay đi cùng prospective

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
prospective cohort44 lần
prospective buyers24 lần
prospective purchaser20 lần
prospective adoptive12 lần
prospective buyer16 lần
prospective randomised8 lần
prospective employer24 lần
prospective purchasers9 lần
prospective bridegroom22 lần
prospective randomized7 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ prospective

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ prospective trong kho câu?
Kho câu có 135 câu có từ prospective hoặc các dạng của từ, trích từ 116 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ prospective xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ prospective gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 103 câu, rồi Bậc B2 với 16 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ prospective?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ prospective: Câu phủ định (19 câu), Quá khứ đơn (16 câu), may và might (13 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.