Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “last”

7.214 câu thật có từ last hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: last nghĩa là cuối cùng, sau chót; vừa qua, gần đây nhất. last là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: coming after all others in time or order; most recent or next before the present. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ last

Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)

  • The programs change often, so a list copied from last year is already half wrong.

    Từ trong câu: copy, last, program, change, often, list, year, already

    «Getting Started as an Entrepreneur/Money/Finding the Money», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=175680 (bản sửa đổi 4669872). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Why, I came to Casterbridge nine or ten months before that day last week that I found ye out.

    Từ trong câu: nine, ten, come, month, day, last, week, find

    Thomas Hardy, The Mayor of Casterbridge. Nguồn: Project Gutenberg #143. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Well, Mr. Bell did get through at last and they told me to go into the classroom with Miss Rogerson’s class.

    Từ trong câu: classroom, well, mr, bell, get, last, tell, go

    L. M. Montgomery, Anne of Green Gables. Nguồn: Project Gutenberg #45. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Then she pointed higher, and still higher, until at last he climbed the tree, and dropped the apples down into her apron.

    Từ trong câu: apron, point, high, still, until, last, climb, tree

    Various, The Atlantic Monthly, Volume 14, No. 82, August, 1864 A Magazine of Literature, Art, and Politics. Nguồn: Project Gutenberg #16057. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • "We want to give a play at school the last day before Christmas vacation," said one small girl; "is there a good one here?"

    Từ trong câu: vacation, want, give, play, school, last, day, small

    Elizabeth McCracken, The American Child. Nguồn: Project Gutenberg #10398. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Ball Players will bear in mind that we make a special last for each man, which will be kept for future use.

    Từ trong câu: player, ball, bear, mind, make, special, last, man

    Henry, 1824-1908 [Editor] Chadwick, Spalding's Baseball Guide and Official League Book for 1889. Nguồn: Project Gutenberg #9477. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng last

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
last night44.514 lần
last year12.448 lần
last words13.175 lần
last week8.987 lần
last time17.564 lần
last word5.275 lần
last moment5.835 lần
last evening4.505 lần
till at last4.620 lần
until at last4.275 lần
last century2.860 lần
last month2.853 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ last

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ last trong kho câu?
Kho câu có 7.214 câu có từ last hoặc các dạng của từ, trích từ 3.547 tác phẩm và tài liệu. 149 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ last xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ last gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 2.194 câu, rồi Bậc B2 với 1.387 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ last?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ last: Quá khứ đơn (1.703 câu), Câu phủ định (766 câu), Quá khứ hoàn thành (579 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.