Cụm từ đi cùng với: last
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “last”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
last nightlogDice 10.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 44.514 lần
last yearlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.448 lần
last wordslogDice 8.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 13.175 lần
last weeklogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.987 lần
last timelogDice 7.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 17.564 lần
last wordlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.275 lần
last momentlogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 5.835 lần
last eveninglogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 4.505 lần
till at lastlogDice 7.1
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.620 lần
until at lastlogDice 7.0
Vị trí: Trước, cách một từ/Lượt ghép: 4.275 lần
last centurylogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.860 lần
last monthlogDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 2.853 lần
Đối chiếu cách dùng của last
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.