Câu tiếng Anh có từ “dirty”
416 câu thật có từ dirty hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: dirty nghĩa là dơ bẩn. dirty là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: soiled or likely to soil with dirt or grime. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ dirty
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
What odds was it if she was slatternly, dirty, coarse?
Frank Norris, McTeague: A Story of San Francisco. Nguồn: Project Gutenberg #165. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Where is the dirty pinafore and the long fair hair?”
Từ trong câu: fair, dirty, where, long, hair
Emily, Lady Ponsonby, Clare Abbey, volume 1 (of 2). Nguồn: Project Gutenberg #79321. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Why in heaven's name did nature play us this appalling dirty trick?"
Từ trong câu: appalling, name, nature, play, appal, dirty, trick
Gertrude Franklin Horn Atherton, Black Oxen. Nguồn: Project Gutenberg #25542. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
When the latter rejoined her, she said with some irritation, "However could you touch those horrid, dirty clothes or go near that dirty child?"
Từ trong câu: irritation, latter, rejoin, however, touch, dirty, clothes, go
Adene Williams, The Girl Warriors: A Book for Girls. Nguồn: Project Gutenberg #44133. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
What is more disgusting than to see the baseboards of a room smeared, or the dirt shoved in the corners with an old dirty mop?
Từ trong câu: disgusting, disgust, see, room, dirt, corner, old, dirty
Mary E. Palmer, Guide to Hotel Housekeeping. Nguồn: Project Gutenberg #35066. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
What about little Y., who suddenly got a commission when he was doing a fortnight's C.B. for coming on parade with a dirty neck?
Từ trong câu: parade, little, you, suddenly, get, commission, do, come
C. E. Montague, Disenchantment. Nguồn: Project Gutenberg #60332. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng dirty
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ dirty
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ dirty trong kho câu?
- Kho câu có 416 câu có từ dirty hoặc các dạng của từ, trích từ 305 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ dirty xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ dirty gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 127 câu, rồi Bậc B2 với 61 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ dirty?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ dirty: Quá khứ đơn (63 câu), Câu phủ định (63 câu), can và could (36 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.