Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “declaration”

273 câu thật có từ declaration hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: declaration nghĩa là khai báo. declaration là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: a statement that is emphatic and explicit (spoken or written). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ declaration

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

Từ hay đi cùng declaration

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
declaration of independence1.234 lần
declaration of war948 lần
universal declaration174 lần
formal declaration132 lần
statutory declaration47 lần
explicit declaration57 lần
variable declaration74 lần
solemn declaration129 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ declaration

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ declaration trong kho câu?
Kho câu có 273 câu có từ declaration hoặc các dạng của từ, trích từ 214 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ declaration xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ declaration gặp nhiều nhất ở Bậc B1 với 87 câu, rồi Bậc C1 với 71 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ declaration?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ declaration: Câu phủ định (31 câu), Quá khứ đơn (22 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (16 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.