E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: declaration

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “declaration”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

declaration of independencelogDice 10.0
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 1.234 lần
declaration of warlogDice 7.1
Vị trí: Sau, cách một từ/Lượt ghép: 948 lần
universal declarationlogDice 7.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 174 lần
formal declarationlogDice 6.9
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 132 lần
statutory declarationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 47 lần
explicit declarationlogDice 6.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 57 lần
variable declarationlogDice 6.3
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 74 lần
solemn declarationlogDice 6.2
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 129 lần

Đối chiếu cách dùng của declaration

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.