E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “cuff”

96 câu thật có từ cuff hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: cuff nghĩa là vòng bít. cuff là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg. Xem trang từ điển đầy đủ

Từ hay đi cùng cuff

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

  • sergeant cuff230 lần
  • rotator cuff36 lần
  • fisty cuff20 lần
  • shirt cuff113 lần
  • collars cuff27 lần
  • kicks cuff21 lần
  • lace cuff69 lần
  • cuff buttons39 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ cuff

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cuff trong kho câu?
Kho câu có 96 câu có từ cuff hoặc các dạng của từ, trích từ 83 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ cuff xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cuff gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 44 câu, rồi Bậc B2 với 28 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cuff?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cuff: Quá khứ đơn (23 câu), Câu phủ định (7 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.