Câu tiếng Anh có từ “cuff”
108 câu thật có từ cuff hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: cuff nghĩa là vòng bít. cuff là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ cuff
Danh sách câu dẫn chứng (4 câu)
Light dresses must be exquisitely fresh and clean, ribbons fresh, collars and cuffs irreproachable.
Từ trong câu: cuff, light, dress, fresh, clean, ribbon, collar
S. Annie Frost, Frost's Laws and By-Laws of American Society A condensed but thorough treatise on etiquette and its usages in America, containing plain and reliable directions for deportment in every situation in life.. Nguồn: Project Gutenberg #8467. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
I am quite sure that the cuff-buttons must have been stolen during the night."
Từ trong câu: cuff, quite, sure, button, steal, night
James Francis Thierry, The adventure of the eleven cuff-buttons. Nguồn: Project Gutenberg #31135. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
I had to cuff his head once or twice to get any sense out of it at all.
Từ trong câu: sense, cuff, twice, head, once, get, out
Kenneth Grahame, The Wind in the Willows. Nguồn: Project Gutenberg #289. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Their treatment of it gained them an occasional cuff in the ear, and they had to be discriminative in their choice of victims.
Từ trong câu: victim, cuff, occasional, treatment, gain, ear, choice
T. Phelan, The Siege of Kimberley Its Humorous and Social Side; Anglo-Boer War (1899-1902); Eighteen Weeks in Eighteen Chapters. Nguồn: Project Gutenberg #13777. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng cuff
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| sergeant cuff | 230 lần |
| rotator cuff | 36 lần |
| fisty cuff | 20 lần |
| shirt cuff | 113 lần |
| collars cuff | 27 lần |
| kicks cuff | 21 lần |
| lace cuff | 69 lần |
| cuff buttons | 39 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ cuff
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ cuff trong kho câu?
- Kho câu có 108 câu có từ cuff hoặc các dạng của từ, trích từ 91 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ cuff xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ cuff gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 48 câu, rồi Bậc B2 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ cuff?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ cuff: Quá khứ đơn (28 câu), Câu phủ định (8 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.