Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “speculate”

149 câu thật có từ speculate hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: speculate nghĩa là suy đoán. speculate là một động từ tiếng Anh ở bậc C1. Định nghĩa tiếng Anh: to believe especially on uncertain or tentative grounds. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ speculate

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ speculate

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ speculate trong kho câu?
Kho câu có 149 câu có từ speculate hoặc các dạng của từ, trích từ 143 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ speculate xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ speculate gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 120 câu, rồi Bậc B1 với 6 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ speculate?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ speculate: Quá khứ đơn (29 câu), Câu phủ định (28 câu), can và could (20 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.