revere
động từ- revered
- reveres
- revering
revere nghĩa là tôn kính.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từC1
love unquestioningly and uncritically or to excess
→yêu không nghi ngờ và không phê phán hoặc quá mức
Đồng nghĩa:idolize, idolise, worship, hero-worshipCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)paul revere166 lần trong kho sách - 2động từC1
regard with feelings of respect and reverence
→quan tâm với cảm giác tôn trọng và tôn kính
Đồng nghĩa:reverence, fear, venerate
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa revere và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
And how she loved and tended them, and how they joyed in their young lives and worshipped and revered her!Và cô ấy đã yêu thương và chăm sóc chúng biết bao, và chúng đã vui mừng trong cuộc sống tuổi trẻ của mình cũng như tôn thờ và tôn kính cô ấy biết bao!
"Mr. Revere, I believe you are sorry yourself, after all!This statue is highly revered by Thai Buddhists, who commonly meditate and pray in front of it when visiting the temple.Bức tượng này rất được các Phật tử Thái Lan tôn kính, họ thường ngồi thiền và cầu nguyện trước tượng khi đến thăm chùa.
Win in the lottery and you are a clever man, for he who triumphs is revered.Trúng số và bạn là người thông minh, vì người thắng cuộc sẽ được tôn kính.
The revered Member for the borough was willing to start the new library with a gift of one hundred volumes of "sterling literature.""Noise!" exclaimed Revere; "you'll have noise enough before long; the regulars are coming!"I once lived in the same house with the near relative of a very distinguished person, whose name is still honored and revered among us.He stands near to Octavianus, for he was his intellectual guide, and I know that he reveres the Roman's sister, Octavia, as a goddess.I came out now for a little air, whilst the physician remains with my revered friend."I was at that time dependant on the will of a mother, whom I loved, and whose memory I revere.There is no reason why these copes of the pious priests of Lusancy should be revered as relics of the saints."It is the most just will my revered husband could have made.Câu hỏi thường gặp về revere (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. revere nghĩa là gì trong tiếng Việt?
revere có nghĩa chính là: yêu không nghi ngờ và không phê phán hoặc quá mức. Định nghĩa tiếng Anh: "love unquestioningly and uncritically or to excess".
2. revere thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
revere là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của revere theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), revere được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ɹɪˈvɪɹ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. revere thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ revere được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của revere gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của revere gồm: revered, reveres, revering.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với revere là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: paul revere.
7. revere có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: idolize, idolise, worship, hero-worship, reverence. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến revere?
Từ revere xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với revere đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "And how she loved and tended them, and how they joyed in their young lives and worshipped and revered her!" (Dịch nghĩa: Và cô ấy đã yêu thương và chăm sóc chúng biết bao, và chúng đã vui mừng trong cuộc sống tuổi trẻ của mình cũng như tôn thờ và tôn kính cô ấy biết bao!). Câu văn minh họa cách dùng revere làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng revere?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.