Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ski”

167 câu thật có từ ski hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: ski nghĩa là trượt tuyết. ski là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: narrow wood or metal or plastic runners used in pairs for gliding over snow. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ ski

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

  • Her goal is to help Jensen ski the best that he can.

    Từ trong câu: ski, goal, help, best

    «Australia at the 2018 Winter Paralympics», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=620632 (bản sửa đổi 9668167). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • On winter days, you can go skiing in the natural courts.

    Từ trong câu: ski, winter, day, go, natural, court

    «Escuela de Lenguas UNLP/About Argentina/Tourist Attractions/Mendoza (province)», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216368 (bản sửa đổi 2476291). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • They can also go jet-skiing and water skiing too.

    Từ trong câu: ski, jet, go, water

    «Escuela de Lenguas UNLP/About Argentina/Tourist Attractions/Buenos Aires (province)», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=216361 (bản sửa đổi 2476271). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • He's a pretty successful loafer if he can go off skiing all around the clock.

    Từ trong câu: skiing, ski, pretty, successful, go, off, around, clock

    Margaret Wade Campbell Deland, The Rising Tide. Nguồn: Project Gutenberg #54910. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Another interesting trip was the hike to Mt. Chambotte, twelve kilos away, where the men could also enjoy skiing and tobogganing.

    Từ trong câu: skiing, kilo, ski, another, interest, trip, hike, twelve

    Various, History of Ambulance Company Number 139. Nguồn: Project Gutenberg #33841. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Your skis can catch in the snow and easily pull you off the chair.

    Từ trong câu: easily, snow, pull, ski, catch, off, chair

    «Adventist Youth Honors Answer Book/Recreation/Skiing Downhill», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=102876 (bản sửa đổi 3251073). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • The weight of the sit-ski made it so no skiers could ski moguls or on steep slopes.

    Từ trong câu: mogul, weight, sit, ski, make, steep, slope

    «Para-alpine skiing», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=398617 (bản sửa đổi 10901155). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • Winter sports (Alpine and Nordic skiing, snowboarding, tobogganing, snowshoeing, ski tours) can be learned in most regions from December to April.

    Từ trong câu: snowboarding, winter, sport, ski, tour, learn, region, december

    «Alps», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=15938 (bản sửa đổi 10424996). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • The Board can prove people would rather see a jet-skiing meet at a cost of about one-hundredth that of a rocket race."

    Từ trong câu: skiing, board, prove, people, rather, see, jet, ski

    Wyman Guin, Beyond Bedlam. Nguồn: Project Gutenberg #51842. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng ski

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
alpine ski177 lần
nordic ski68 lần
kaczy ski53 lần
baczy ski38 lần
mono ski21 lần
ski resorts25 lần
downhill ski15 lần
ski resort56 lần
ski para18 lần
freestyle ski9 lần
ski ik7 lần
ski championships11 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ ski

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ski trong kho câu?
Kho câu có 167 câu có từ ski hoặc các dạng của từ, trích từ 129 tác phẩm và tài liệu. 9 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ ski xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ski gặp nhiều nhất ở Bậc A2 với 58 câu, rồi Bậc C1 với 36 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ski?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ski: Quá khứ đơn (14 câu), can và could (9 câu), Câu phủ định (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.