hike
danh từ- hiked
- hikes
- hiking
hike nghĩa là đi lang thang.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
a long walk usually for exercise or pleasure
→đi bộ dài thường là để tập thể dục hoặc giải trí
Đồng nghĩa:hiking, trampCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)hike trails35 lần trong kho sáchnude hike6 lần trong kho sáchhitch hike9 lần trong kho sách - 2danh từA2
an increase in cost
→sự gia tăng chi phí
Đồng nghĩa:rise, boost, cost increase - 3danh từA2
the amount a salary is increased
→số tiền lương được tăng lên
Đồng nghĩa:raise, rise, wage hike, wage increase, salary increase
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa hike và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
When two men begin to "tell each other everything," they are hiking for senility.Millions of people come to the San Francisco Bay area to visit the old prison or hike the island.Hàng triệu người đến khu vực Vịnh San Francisco để thăm nhà tù cũ hoặc đi bộ trên đảo.
Officials said most of the boys were on a hike when storms moved in.Các quan chức cho biết hầu hết các cậu bé đang đi bộ đường dài khi bão ập đến.
They usually plan outdoor excursions like hiking, skiing, snowshoeing and many other things.Họ thường lên kế hoạch cho những chuyến du ngoạn ngoài trời như đi bộ đường dài, trượt tuyết, đi bộ trên tuyết và nhiều hoạt động khác.
"We hoped you'd come for him, sooner or later, because we hadn't laid in stores for a bear when we started out on this hike.There are some hiking trails where visitors can camp, hike, and take pictures.Có một số con đường mòn đi bộ đường dài nơi du khách có thể cắm trại, đi bộ đường dài và chụp ảnh.
Hiking in wet feet will soften the skin and lead to blisters.Đi bộ khi chân ướt sẽ làm mềm da và dẫn đến phồng rộp.
Hiking doubles your caloric burn rate, so you must compensate for this by doubling your caloric intake.The optimistic sentiments about future outlook lead to an abnormal hike in prices of specific assets and herding henceforth.“I’m just getting my kit packed,” said the boy named Billy, “we Juniors are going to hike out to Long Lake for over the Fourth.”The sun shone over the camp of the Pony Rider Boys a few hours later, and the rough hike was again taken up.People like to hike on the mountains around the island.Câu hỏi thường gặp về hike
hike nghĩa là gì?
hike nghĩa là đi lang thang. hike là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a long walk usually for exercise or pleasure.
hike dùng trong những kỳ thi nào?
Từ hike ở bậc A2 (CEFR) và xuất hiện trong các chương trình và kỳ thi: Từ vựng TOEIC (TSL). Nên nắm vững các cụm từ kết hợp (Collocations) phổ biến để áp dụng chính xác trong bài thi.
hike được dùng trong câu như thế nào?
“When two men begin to "tell each other everything," they are hiking for senility.”