E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “sequence”

457 câu thật có từ sequence hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: sequence nghĩa là trình tự. sequence là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: serial arrangement in which things follow in logical order or a recurrent pattern. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ sequence

Danh sách câu dẫn chứng (9 câu)

  • His approach took sequences of words and he characterized them with a context free, formal grammar.

    Từ trong câu: sequence, characterize, approach, take, word, context, free, formal

    «Psycholinguistics/History and Major Theories», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=105273 (bản sửa đổi 2580622). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • He appeared in the introductory sequence of the original Animal Crossing.

    Anh ta xuất hiện trong đoạn giới thiệu của Animal Crossing gốc.

    Từ trong câu: introductory, appear, sequence, original, animal, cross

    «Animal Crossing: Wild World/Characters», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=433708 (bản sửa đổi 3951391). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • We are unlikely to get exactly the sequence we observed.

    Từ trong câu: unlikely, get, exactly, sequence, observe

    «Statistical Analysis: an Introduction using R/Chapter 3», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=122250 (bản sửa đổi 1577708). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • “I don’t,” I interrupted promptly, “but look at the sequence.

    Từ trong câu: promptly, interrupt, look, sequence

    Nancy Oakley, The Clevedon Case. Nguồn: Project Gutenberg #68091. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Until to now, we investigated when and how a sequence diverges.

    Từ trong câu: diverge, until, now, investigate, sequence

    «Math for Non-Geeks/Divergence to infinity», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=472644 (bản sửa đổi 4612597). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Have you had occasion since this incident to relate the factual sequences, your observations and what you heard?

    Từ trong câu: factual, occasion, since, incident, relate, sequence, observation, hear

    United States. Warren Commission, Warren Commission (02 of 26): Hearings Vol. II (of 15). Nguồn: Project Gutenberg #44002. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • Venturing, at last, to disturb the delicate sequence of her thoughts: "Madame," he said, "have you heard any rumours concerning enemy airships--or, undersea boats?"

    Từ trong câu: undersea, venture, last, disturb, delicate, sequence, think, madame

    Robert W. Chambers, Barbarians. Nguồn: Project Gutenberg #25623. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Here, we hit upon a starting number that produces a beautifully long sequence.

    Từ trong câu: beautifully, hit, start, number, produce, long, sequence

    «One man's manual calculation exercises», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=306249 (bản sửa đổi 2740437). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

  • Wonder and exaltation came into her face as she examined them, first in sequence and then haphazardly, as though unable to believe her eyes.

    Từ trong câu: haphazardly, wonder, come, face, examine, first, sequence, though

    Frank Belknap Long, The Vibration Wasps. Nguồn: Project Gutenberg #64820. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng sequence

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
dna sequence567 lần
acid sequence276 lần
genome sequence113 lần
logical sequence150 lần
nucleotide sequence85 lần
cauchy sequence76 lần
protein sequence117 lần
sequence of amino78 lần
sequence alignment62 lần
gene sequence63 lần
genetic sequence60 lần
rna sequence57 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ sequence

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ sequence trong kho câu?
Kho câu có 457 câu có từ sequence hoặc các dạng của từ, trích từ 384 tác phẩm và tài liệu. 15 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ sequence xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ sequence gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 205 câu, rồi Bậc B1 với 131 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ sequence?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ sequence: can và could (41 câu), Câu phủ định (34 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (29 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.