genome
danh từ- genomes
genome nghĩa là bộ gen.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
the ordering of genes in a haploid set of chromosomes of a particular organism
→trật tự các gen trong bộ nhiễm sắc thể đơn bội của một sinh vật cụ thể
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)genome sequencing51 lần trong kho sáchviral genome58 lần trong kho sáchmitochondrial genome24 lần trong kho sácheukaryotic genome23 lần trong kho sáchphage genome20 lần trong kho sáchbacterial genome26 lần trong kho sáchgenome stabilization11 lần trong kho sáchhybrid genome19 lần trong kho sách
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa genome và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Even though pieces of the HeLa genome have been sequenced separately, it is still possible to find genetic sequences that are often inherited together.Mặc dù các phần của bộ gen HeLa đã được sắp xếp theo trình tự riêng biệt nhưng vẫn có thể tìm thấy các trình tự di truyền thường được di truyền cùng nhau.
Instead she thought a symbiotic merger played a much larger role in the creation of new genomes and genetic diversity.Thay vào đó, cô nghĩ rằng sự hợp nhất cộng sinh đóng vai trò lớn hơn nhiều trong việc tạo ra các bộ gen mới và sự đa dạng di truyền.
So although every cell in a eukaryote has the same genome, they each have different proteins that are active at different concentrations.Vì vậy, mặc dù mọi tế bào ở sinh vật nhân chuẩn đều có cùng một bộ gen nhưng mỗi tế bào lại có các protein khác nhau hoạt động ở nồng độ khác nhau.
This illustrates the significance of the coordination of genome of proper complex assembly and function.Genes from the symbiont can move into the host genome.This makes importing genome maps from other groups unfeasible, and hence justifies the study.Điều này làm cho việc nhập bản đồ bộ gen từ các nhóm khác là không khả thi và do đó biện minh cho nghiên cứu.
Transcriptions factors and negatively acting transcription factors control the expressions of certain genes in an organisms genome.The ability to quickly sequence the human genome in the future may have significant impacts on medicine.It would further assist geneticists in the task of sequencing genomes and understanding the purpose of specific genes related to lactose intolerance.Genome formation in hybrid species is shaped by selection against incompatible combinations.The scientists also found that these added sections were conserved by reproduction; that is the added sections stayed in the genomes after multiple generations.As technological sequencing techniques advance, the cost of sequencing a genome will decrease, making the personalized medicine model more accessible and more economical.Khi các kỹ thuật giải trình tự công nghệ tiến bộ, chi phí giải trình tự bộ gen sẽ giảm, khiến mô hình y học cá nhân hóa trở nên dễ tiếp cận hơn và tiết kiệm hơn.
Câu hỏi thường gặp về genome (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. genome nghĩa là gì trong tiếng Việt?
genome có nghĩa chính là: trật tự các gen trong bộ nhiễm sắc thể đơn bội của một sinh vật cụ thể. Định nghĩa tiếng Anh: "the ordering of genes in a haploid set of chromosomes of a particular organism".
2. genome thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
genome là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của genome theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), genome được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈdʒiˌnoʊm/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. genome thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ genome được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của genome gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của genome gồm: genomes.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với genome là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: genome sequencing, viral genome, mitochondrial genome, eukaryotic genome, phage genome.
7. genome có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến genome?
Từ genome xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với genome đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Even though pieces of the HeLa genome have been sequenced separately, it is still possible to find genetic sequences that are often inherited together." (Dịch nghĩa: Mặc dù các phần của bộ gen HeLa đã được sắp xếp theo trình tự riêng biệt nhưng vẫn có thể tìm thấy các trình tự di truyền thường được di truyền cùng nhau.). Câu văn minh họa cách dùng genome làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng genome?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.