Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Câu theo từ

Câu tiếng Anh có từ “fiddly”

11 câu thật có từ fiddly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fiddly là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1. Xem trang từ điển đầy đủ

  • "Less fiddly than trying to get artificial vision that can accurately grasp the bars."

    Từ trong câu: fiddly, less, try, get, artificial, vision, accurately, grasp

    Cory Doctorow, Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34527. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • This apparatus is easy for school children to use, but is fiddly to set up.

    Thiết bị này dễ dàng cho học sinh sử dụng nhưng lại khó cài đặt.

    Từ trong câu: fiddly, easy, school, child, use, set, up

    «School Science/Apparatus for demonstrating osmosis», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=26860 (bản sửa đổi 3476931). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It can be fiddly to set up, but it's worth the effort.

    Việc thiết lập có thể khó khăn nhưng rất đáng nỗ lực.

    Từ trong câu: fiddly, set, up, worth, effort

    «School Science/The Indian rope trick (magnetism)», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=43738 (bản sửa đổi 2745778). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • No faint, fiddly squeak for me, but a fine sound of drums.”

    Từ trong câu: fiddly, faint, fine, sound, drum

    Louise Jamison, The Real Fairy Folk. Nguồn: Project Gutenberg #63992. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • You may think I'm fussy ... fiddly with my food.

    Từ trong câu: fiddly, think, food

    Frank Swinnerton, Nocturne. Nguồn: Project Gutenberg #15177. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • But this is fiddly and opaque to implement.

    Từ trong câu: fiddly, opaque, implement

    «Switches, Routers, Bridges and LANs/Routers/MPLS», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=297287 (bản sửa đổi 3117705). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • I'd go mesilf,--for I'm a good, fair cook,--but I can't be afther makin' them fiddly-faddly contraptions Miss Galbraith has."

    Từ trong câu: fiddly, go, good, fair, cook, contraption, miss

    Carolyn Wells, Patty's Butterfly Days. Nguồn: Project Gutenberg #5264. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • These have greater range but are much harder to develop and a bit fiddly on the calculator or to estimate by raw brain power.

    Chúng có phạm vi rộng hơn nhưng khó phát triển hơn nhiều và hơi khó sử dụng trên máy tính hoặc ước tính bằng sức mạnh não bộ thô sơ.

    Từ trong câu: fiddly, great, range, much, hard, develop, bit, calculator

    «Mathematics for Chemistry/Integration», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=88923 (bản sửa đổi 2680267). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • Then there are vapid rooms, and anaemic rooms, and fiddly, and messy rooms, and there are monuments of wealth with no individuality at all.

    Từ trong câu: fiddly, room, messy, monument, wealth, individuality

    Elinor Glyn, His Hour. Nguồn: Project Gutenberg #9470. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • I don't know much about millinery, but you never wore anything more becoming than all that fiddly-faddly conglomeration of blue silk and white fur."

    Từ trong câu: fiddly, know, much, never, wear, anything, become, blue

    Carolyn Wells, Patty's Social Season. Nguồn: Project Gutenberg #25857. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Typically these frameworks include bits that handle language and filetype encoding, generating correct error codes, parsing url requests and other fiddly bits of that ilk.

    Từ trong câu: fiddly, typically, framework, include, bit, handle, language, encode

    «Choose Your Own Pyventure», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=211968 (bản sửa đổi 4508667). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fiddly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fiddly trong kho câu?
Kho câu có 11 câu có từ fiddly hoặc các dạng của từ, trích từ 11 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fiddly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fiddly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 4 câu, rồi Bậc B1 với 1 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fiddly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fiddly: can và could (3 câu), Câu phủ định (2 câu), So sánh hơn (2 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.