Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

fiddly

tính từ
C1

Ý nghĩa trọng tâm & định nghĩa cốt lõi

fiddly là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

    Tổng cộng 0 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

    Các ví dụ thực tế & Dẫn chứng ngữ liệu (5)

    5 câu tiêu biểu có chứa fiddly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

    It can be fiddly to set up, but it's worth the effort.

    Việc thiết lập có thể khó khăn nhưng rất đáng nỗ lực.

    Wikimedia contributors, School Science/The Indian rope trick (magnetism)
    These have greater range but are much harder to develop and a bit fiddly on the calculator or to estimate by raw brain power.

    Chúng có phạm vi rộng hơn nhưng khó phát triển hơn nhiều và hơi khó sử dụng trên máy tính hoặc ước tính bằng sức mạnh não bộ thô sơ.

    Wikimedia contributors, Mathematics for Chemistry/Integration
    This apparatus is easy for school children to use, but is fiddly to set up.

    Thiết bị này dễ dàng cho học sinh sử dụng nhưng lại khó cài đặt.

    Wikimedia contributors, School Science/Apparatus for demonstrating osmosis
    Typically these frameworks include bits that handle language and filetype encoding, generating correct error codes, parsing url requests and other fiddly bits of that ilk.
    Wikimedia contributors, Choose Your Own Pyventure
    But this is fiddly and opaque to implement.
    Wikimedia contributors, Switches, Routers, Bridges and LANs/Routers/MPLS

    Luyện tập & Ứng dụng thực tế cho từ “fiddly”

    Vận dụng ngay vào bài tập trắc nghiệm, kho câu ngữ liệu và trò chơi tương tác.

    Câu hỏi thường gặp về fiddly (10)

    Hỏi đáp trọng tâm

    1. fiddly nghĩa là gì trong tiếng Việt?

    fiddly có nghĩa chính là: fiddly là một tính từ tiếng Anh ở bậc C1.. Định nghĩa tiếng Anh: "fiddly".

    2. fiddly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

    fiddly là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

    3. Phát âm chuẩn của fiddly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

    Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), fiddly được phát âm là: . Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

    4. fiddly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

    Từ fiddly được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

    5. Các dạng biến đổi (word forms) của fiddly gồm những dạng nào?

    Từ fiddly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

    6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với fiddly là gì?

    Từ fiddly thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.

    7. fiddly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

    Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.

    8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến fiddly?

    Từ fiddly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

    9. Làm thế nào để đặt câu với fiddly đúng ngữ pháp?

    Thí dụ minh họa: "It can be fiddly to set up, but it's worth the effort." (Dịch nghĩa: Việc thiết lập có thể khó khăn nhưng rất đáng nỗ lực.). Câu văn minh họa cách dùng fiddly làm thành phần nòng cốt trong câu.

    10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng fiddly?

    Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.