Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “lap”

260 câu thật có từ lap hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: lap nghĩa là lòng. lap là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: the upper side of the thighs of a seated person. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ lap

Danh sách câu dẫn chứng (7 câu)

  • It cannot lap water with its tongue either.

    Từ trong câu: lap, can, water, tongue, either

    «Komodo dragon», Simple English Wikipedia, các tác giả Wikipedia, CC BY-SA 4.0, https://simple.wikipedia.org/?curid=142002 (bản sửa đổi 10940331). · Simple English Wikipedia · CC BY-SA 4.0

  • It's the responsibility I undertook, because it dropped in my lap and I saw a way I could do something about it.

    Từ trong câu: lap, responsibility, undertake, because, drop, saw, way, something

    Sam Williams, Free as in Freedom: Richard Stallman's Crusade for Free Software. Nguồn: Project Gutenberg #5768. · Tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

  • It was a common Jest with him to pinch one of his Sister's Lap-Dogs, and afterwards prove he could not feel it.

    Từ trong câu: lap, common, dog, afterward, prove, feel

    Ernest, 1859-1946 [Compiler] Rhys, A century of English essays. Nguồn: Project Gutenberg #32267. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Nana had filmy eyes, but all she could do was put her paw gently on her mistress’s lap; and they were sitting together thus when the kennel was brought back.

    Từ trong câu: lap, gently, paw, eye, put, sit, together, thus

    J. M. Barrie, Peter Pan. Nguồn: Project Gutenberg #16. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • I had never heard this impertinent innovation before, and could have kicked him and his hypocrisy into Wagner’s lap.

    Từ trong câu: hypocrisy, lap, never, hear, innovation, kick

    Donald, late captain Shaw, Eighteen Months' Imprisonment. Nguồn: Project Gutenberg #44755. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • “You’re a blighted being, and decidedly cross today because you can’t sit in the lap of luxury all the time.

    Từ trong câu: luxury, lap, cross, today, because, sit, time

    Louisa May Alcott, Little Women. Nguồn: Project Gutenberg #514. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • “We can’t reason from our feelings to those of this class of persons,” said the other lady, sorting out some worsteds on her lap.

    Từ trong câu: class, lap, person, reason, feel, lady, sort, out

    Harriet Beecher Stowe, Uncle Tom's Cabin. Nguồn: Project Gutenberg #203. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng lap

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
mother's lap413 lần
juffrouw lap124 lần
lap of luxury169 lần
lap dog495 lần
lap robe106 lần
lap dogs165 lần
fastest lap49 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ lap

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ lap trong kho câu?
Kho câu có 260 câu có từ lap hoặc các dạng của từ, trích từ 192 tác phẩm và tài liệu. 5 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ lap xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ lap gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 119 câu, rồi Bậc C1 với 78 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ lap?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ lap: Quá khứ đơn (76 câu), Câu phủ định (22 câu), Quá khứ tiếp diễn (19 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.