Câu tiếng Anh có từ “any”
269 câu thật có từ any hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: any nghĩa là bất kỳ. any là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one or some or every or all without specification. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ any
Danh sách câu dẫn chứng (6 câu)
It has given them that frankness, that independence without bravado, that air of being equal to any situation, which are their remarkable qualities.
Từ trong câu: air, any, give, independence, equal, situation, remarkable, quality
Orlo Williams, The Good Englishwoman. Nguồn: Project Gutenberg #58041. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
It was not by any means the only evening of which he was the hero.
Từ trong câu: evening, means, hero, any, mean
G. K. Chesterton, The Man Who Was Thursday: A Nightmare. Nguồn: Project Gutenberg #1695. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Well, there wasn’t any way now to settle which was the greatest traveler; some said it was Nat, some said it was Tom.
Từ trong câu: which, settle, now, any, great, traveler, way, say
Mark Twain, Tom Sawyer Abroad. Nguồn: Project Gutenberg #91. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
All attempts failed to bring forth any statement which looked in any way like a confession to those doubts which he privately acknowledged in himself.
Từ trong câu: attempt, fail, doubt, any, acknowledge, confession, statement, bring
Stephen Crane, The Red Badge of Courage: An Episode of the American Civil War. Nguồn: Project Gutenberg #73. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
"Never shall I invite you to risk any danger in which I myself do not share.
Từ trong câu: invite, never, risk, myself, shall, any, share, danger
Elizabeth Hyde Reid, Mayne Reid: A Memoir of his Life. Nguồn: Project Gutenberg #35648. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There are no data upon which to form any reliable opinion as to the amount of his income at this time.
Từ trong câu: amount, data, opinion, form, upon, any, income, reliable
William T. Smedley, The Mystery of Francis Bacon. Nguồn: Project Gutenberg #36650. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng any
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
Câu hỏi thường gặp về câu có từ any
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ any trong kho câu?
- Kho câu có 269 câu có từ any hoặc các dạng của từ, trích từ 162 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ any xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ any gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 81 câu, rồi Bậc B1 với 46 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ any?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ any: Câu phủ định (101 câu), Quá khứ đơn (52 câu), can và could (40 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.