E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: any

Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “any”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “any”

Hiển thị 12 / 12 mẫu ghép
any ratelogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 39.471 lần
any thinglogDice 9.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38.381 lần
any longerlogDice 8.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 18.715 lần
any waylogDice 8.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 22.887 lần
any manlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 25.573 lần
any kindlogDice 8.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 14.408 lần
any furtherlogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 12.714 lần
make anylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 16.864 lần
any timelogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 19.265 lần
any caselogDice 7.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 9.238 lần
any meanslogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 8.634 lần
for anylogDice 7.4
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 46.223 lần

Đối chiếu cách dùng của “any”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.