Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “unlimited”

162 câu thật có từ unlimited hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: unlimited nghĩa là không giới hạn. unlimited là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: having no limits in range or scope. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ unlimited

Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)

  • Who ever saw a human being that would not abuse unlimited power?

    Từ trong câu: unlimited, ever, saw, human, abuse, power

    Elizabeth Cady, 1815-1902 [Editor] Stanton, History of Woman Suffrage, Volume I. Nguồn: Project Gutenberg #28020. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

  • There would be the dangerous villain: the man I hate: gone; another secured in his place; and my influence over the girl, with a knowledge of this crime to back it, unlimited.”

    Từ trong câu: unlimited, knowledge, dangerous, man, hate, go, another, secure

    Charles Dickens, Oliver Twist. Nguồn: Project Gutenberg #730. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Only a writer with a heroic disregard of time and effort, and with a sincere purpose and unlimited zeal, would make such a sacrifice.

    Từ trong câu: disregard, unlimited, sincere, writer, time, effort, purpose, make

    E. F. Harkins, Famous Authors (Men). Nguồn: Project Gutenberg #45523. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

  • Post which your company can reap the unlimited benefits, which would be an outcome of the simple leadership model.

    Từ trong câu: reap, post, company, unlimited, benefit, outcome, simple, leadership

    «Transform, Innovate and Grow», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=406204 (bản sửa đổi 3825417). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • It was also a marketing ploy where Rockstar Energy would sample their newest products as unlimited free samples.

    Từ trong câu: ploy, market, energy, sample, new, product, unlimited, free

    «Digital Media Concepts/Mayhem fest», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=245784 (bản sửa đổi 2624925). · English Wikiversity · CC BY-SA 4.0

Từ hay đi cùng unlimited

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
practically unlimited61 lần
unlimited loo24 lần
unlimited liability23 lần
unlimited supply152 lần
unlimited credit137 lần
unlimited confidence220 lần
unlimited quantities38 lần
unlimited indulgence41 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ unlimited

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unlimited trong kho câu?
Kho câu có 162 câu có từ unlimited hoặc các dạng của từ, trích từ 148 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ unlimited xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unlimited gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unlimited?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unlimited: Câu phủ định (24 câu), can và could (18 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.