Câu tiếng Anh có từ “unlimited”
162 câu thật có từ unlimited hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: unlimited nghĩa là không giới hạn. unlimited là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: having no limits in range or scope. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ unlimited
Danh sách câu dẫn chứng (5 câu)
They give him unlimited wine, and he tells them the latest news from the hostile camp.
Từ trong câu: unlimited, give, wine, tell, late, news, hostile, camp
Various, Blackwood's Edinburgh Magazine, Volume 63, No. 391, May, 1848. Nguồn: Project Gutenberg #40090. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
There was no doubt about it--here was an unlimited supply of the best and purest salt!
Từ trong câu: unlimited, pure, doubt, supply, best, salt
Johann David Wyss, Swiss Family Robinson. Nguồn: Project Gutenberg #3836. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)
The Venetian capacity for dawdling is of the largest, and for a good many days unlimited litter was all my gardener had to show for his ministrations.
Từ trong câu: unlimited, large, litter, capacity, good, many, day, gardener
Henry James, The Aspern Papers. Nguồn: Project Gutenberg #211. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
The prospect was unlimited, but exceedingly monotonous and forbidding; not the slightest variety that I could see.
Từ trong câu: prospect, unlimited, monotonous, forbid, slight, variety, see
Herman Melville, Moby Dick; Or, The Whale. Nguồn: Project Gutenberg #2701. · Nguyên văn tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
So men turn to the soil for salvation--to the greatest manufacturing concern in the world, Nature Unlimited.
Từ trong câu: salvation, unlimited, manufacturing, man, turn, soil, great, manufacture
Herbert Joseph Moorhouse, Deep Furrows. Nguồn: Project Gutenberg #21657. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng unlimited
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| practically unlimited | 61 lần |
| unlimited loo | 24 lần |
| unlimited liability | 23 lần |
| unlimited supply | 152 lần |
| unlimited credit | 137 lần |
| unlimited confidence | 220 lần |
| unlimited quantities | 38 lần |
| unlimited indulgence | 41 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ unlimited
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unlimited trong kho câu?
- Kho câu có 162 câu có từ unlimited hoặc các dạng của từ, trích từ 148 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ unlimited xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unlimited gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unlimited?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unlimited: Câu phủ định (24 câu), can và could (18 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.