Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Cụm từ đi cùng với: unlimited

Hiển thị 8 mẫu ghép quanh từ gốc “unlimited”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.

Danh sách cụm từ đi cùng “unlimited”

Hiển thị 8 / 8 mẫu ghép
practically unlimitedlogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 61 lần
unlimited loologDice 6.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
unlimited liabilitylogDice 6.7
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 23 lần
unlimited supplylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 152 lần
unlimited creditlogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 137 lần
unlimited confidencelogDice 6.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 220 lần
unlimited quantitieslogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 38 lần
unlimited indulgencelogDice 6.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 41 lần

Đối chiếu cách dùng của “unlimited”

Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.