Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “unlimited”

162 câu thật có từ unlimited hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: unlimited nghĩa là không giới hạn. unlimited là một tính từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: having no limits in range or scope. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ unlimited

Danh sách câu dẫn chứng (3 câu)

  • I, for my part, will never yield to so unlimited a proposition.

    Về phần mình, tôi sẽ không bao giờ nhượng bộ trước một đề xuất vô hạn như vậy.

    Từ trong câu: unlimited, part, never, yield, proposition

    John Bunyan, The Holy War, Made by King Shaddai Upon Diabolus, for the Regaining of the Metropolis of the World; Or, The Losing and Taking Again of the Town of Mansoul. Nguồn: Project Gutenberg #395. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • Lack of method and a haphazard and unlimited generosity were not his only Irish qualities.

    Từ trong câu: generosity, unlimited, haphazard, lack, method, quality

    Ernest, 1859-1946 [Compiler] Rhys, A century of English essays. Nguồn: Project Gutenberg #32267. · Nguyên văn tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

  • In the antithetical notion of the Unlimited, the consciousness of limits is abolished; but not the consciousness of some kind of being.

    Từ trong câu: antithetical, notion, unlimited, consciousness, limit, abolish, kind

    Herbert Spencer, First Principles. Nguồn: Project Gutenberg #55046. · Tiếng Anh · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng unlimited

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
practically unlimited61 lần
unlimited loo24 lần
unlimited liability23 lần
unlimited supply152 lần
unlimited credit137 lần
unlimited confidence220 lần
unlimited quantities38 lần
unlimited indulgence41 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ unlimited

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ unlimited trong kho câu?
Kho câu có 162 câu có từ unlimited hoặc các dạng của từ, trích từ 148 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ unlimited xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ unlimited gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 68 câu, rồi Bậc C1 với 66 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ unlimited?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ unlimited: Câu phủ định (24 câu), can và could (18 câu), Hiện tại hoàn thành (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.