Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

Đề từ vựng B2 số 211

20 câu trắc nghiệm, không giới hạn thời gian. Đáp án và giải thích hiện sau khi nộp bài.

Xem trước

Định nghĩa: Từ nào có định nghĩa sau? “revolve quickly and repeatedly around one's own axis”

Điền từ vào câu: Chọn từ điền vào chỗ trống. I have saturated myself with knowledge of that _____ beautiful land and that most strange and fascinating people.

Đang tải đề...